mãn đời

Học thuật
Thân thiện
mãn đời

Mãn đời này, ông ấy vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết đời, trọn đời: Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài suốt cả cuộc đời một người, từ lúc sinh ra cho đến lúc chết. Từ này nhấn mạnh tính trọn vẹn sự kết thúc của một đời người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mãn đời mày cũng không nói được tiếng Nga. (Trọn đời mày cũng không nói được tiếng Nga.)
    • Ông ấy sốngquê nhà mãn đời. (Ông ấy sốngquê nhà cho đến hết đời.)
    • Tôi sẽ nhớ ơn mãn đời. (Tôi sẽ nhớ ơn suốt cả cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhớ mãn đời": Nhớ suốt đời, không bao giờ quên.

    • Kỷ niệm đó tôi sẽ nhớ mãn đời. (Kỷ niệm đó tôi sẽ nhớ suốt đời.)
  • "Mãn đời không quên": Suốt đời không quên, ghi nhớ mãi mãi.

    • Lời dạy của thầy, tôi mãn đời không quên. (Lời dạy của thầy, tôi suốt đời không quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọn đời (tính từ): Suốt cả cuộc đời. Có nghĩa tương tự "mãn đời" nhưng thường mang sắc thái tích cực hơn ( dụ: trọn đời chung thủy).
  • Suốt đời (tính từ/cụm phó từ): Trong suốt cuộc đời. Cách diễn đạt phổ biến trung tính hơn.
  • Cả đời (cụm danh từ): Toàn bộ cuộc đời. Cách nói thông tục, gần gũi.
Từ đồng nghĩa
  • Trọn đời: Suốt cả đời người.
  • Suốt đời: Từ lúc sinh ra đến lúc chết.
  • Cả đời: Toàn bộ cuộc sống.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Mãn đời" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, đôi khi tính chất quyết liệt hoặc tiêu cực (như trong dụ "mãn đời mày cũng không..."). nhấn mạnh sự kết thúc, sự viên mãn hoặc sự bất khả thi xuyên suốt một đời người.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để nhấn mạnh một sự việc, trạng thái kéo dài hoặc tồn tại cho đến khi chết. Ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
mãn đời

Mãn đời này, ông ấy vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi tối.

  1. Hết đời, trọn đời: Mãn đời mày cũng không nói được tiếng Nga.

Từ gần giống